競投

jìng tóu cạnh đầu

Hán Việt: cạnh đầu · Pinyin: jìng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以竞争的方式投标或参与拍卖:无底价~。