竞拍

jìng pāicạnh phách

Hán Việt: cạnh phách · Pinyin: jìng pāi

Tổng quan

đấu giá (tại cuộc đấu giá)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指拍卖:~活动; 在拍卖中竞相报价(以争取成交):~价格直线上升。

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 拍 (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi đấu giá
  • Tần suất từ đấu giá (tại cuộc đấu giá) , buổi đấu giá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拍卖:~活动; 在拍卖中竞相报价(以争取成交):~价格直线上升。

Eng

  • Cihui to bid (at an auction)/auction
  • Tần suất từ to bid (at an auction)/auction

Đức

  • Handedict versteigern

Từ liên quan

Gần nghĩa

拍出 · 拍击 · 拍卖 · 拍发 · 拍号 · 拍子 · 拍客 · 拍岸