競標

jìng biāo cạnh tiêu

Hán Việt: cạnh tiêu · Pinyin: jìng biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (投标者)互相竞争以争取中标:这个工程有好几家公司~。

Eng

  • Cihui 競標 ìngbiāo n. competitive bidding/tender