競民

jìng mín cạnh dân

Hán Việt: cạnh dân · Pinyin: jìng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争讼的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争讼的人。