競津

jìng jīn cạnh tân

Hán Việt: cạnh tân · Pinyin: jìng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竞争的要道。指追逐名利的途径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竞争的要道。指追逐名利的途径。