競租

jìng zū cạnh tô

Hán Việt: cạnh tô · Pinyin: jìng zū

Tổng quan

tìm kiếm lợi ích đặc quyền (kinh tế)

Cấu tạo: (cạnh) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm lợi ích đặc quyền (kinh tế)

Eng

  • CC-CEDICT rent-seeking (economics)
  • Cihui rent-seeking (economics)