競算 cạnh toán Hán Việt: cạnh toán Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 算 (toán)Hán Việtcạnh toánCấu tạo競 + 算 · cạnh + toán nghĩa thành phần: cạnh + toán Nghĩa EngCihui 競算 ìngsuàn n. competitive bidding