競聘 jìng pìn · cạnh sính Hán Việt: cạnh sính · Pinyin: jìng pìn Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 聘 (sính)Pinyinjìng pìnHán Việtcạnh sínhCấu tạo競 + 聘 · cạnh + sính nghĩa thành phần: cạnh + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过竞争争取得到聘任:~执教|推广干部~制。