競諂

jìng chǎn cạnh siểm

Hán Việt: cạnh siểm · Pinyin: jìng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (siểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争相谄媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争相谄媚。