競躁 jìng zào · cạnh táo Hán Việt: cạnh táo · Pinyin: jìng zào Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 躁 (táo)Pinyinjìng zàoHán Việtcạnh táoCấu tạo競 + 躁 · cạnh + táo nghĩa thành phần: cạnh + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻率急躁。Tân Hoa Tự Điển 1.轻率急躁。