競速
cạnh tốc
Hán Việt: cạnh tốc · Pinyin: jìng sù
Tổng quan
(thể thao) đua | cuộc đua
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể thao) đua | cuộc đua
Eng
- CC-CEDICT (sports) to race|racing
- Cihui 競速 ìngsù n. speed contest; race ◆v.o. compete in speed