競銷 jìng xiāo · cạnh tiêu Hán Việt: cạnh tiêu · Pinyin: jìng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 銷 (tiêu)Pinyinjìng xiāoHán Việtcạnh tiêuCấu tạo競 + 銷 · cạnh + tiêu nghĩa thành phần: cạnh + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争夺销路。Tân Hoa Tự Điển 1.争夺销路。EngCihui 競銷 ìngxiāo v. competitive sales