竞马场
cạnh mã tràng
Hán Việt: cạnh mã tràng
Tổng quan
ơi đua ngựa. Trường đua. cạnh mã trường cạnh mã trường ☆Nơi đua ngựa. Trường đua.
Nghĩa
Việt
- Cihui ơi đua ngựa. Trường đua. cạnh mã trường cạnh mã trường ☆Nơi đua ngựa. Trường đua.