竟夕

jìng xī cánh tịch

Hán Việt: cánh tịch · Pinyin: jìng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cánh) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整夜。唐.張九齡〈望月懷遠〉詩:「情人怨遙夜,竟夕起相思。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终夜;通宵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终夜;通宵。

Eng

  • Cihui 竟夕 jìngxī n. all night