竟夜
cánh dạ
Hán Việt: cánh dạ · Pinyin: jìng yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整夜。宋.范成大〈嘲蚊四十韻〉:「竟夜眠展轉,連床歎於悒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整夜;通宵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整夜;通宵。
Eng
- Cihui 竟夜 jìngyè adv. the whole night; throughout the night