竟爾 jìng ěr · cánh nhĩ Hán Việt: cánh nhĩ · Pinyin: jìng ěr Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 爾 (nhĩ)Pinyinjìng ěrHán Việtcánh nhĩCấu tạo竟 + 爾 · cánh + nhĩ nghĩa thành phần: cánh + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹竟然。Tân Hoa Tự Điển 1.犹竟然。