竟已 jìng yǐ·cánh dĩ Hán Việt: cánh dĩ · Pinyin: jìng yǐ Tổng quan không ngờ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.终止。 Cấu tạo: 竟 (cánh) + 已 (dĩ)Pinyinjìng yǐHán Việtcánh dĩTừ loạitrạngCấu tạo竟 + 已 · cánh + dĩ nghĩa thành phần: cánh + dĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không ngờVietPhrases không ngờTần suất từ không ngờMainlandTân Hoa Tự Điển 1.终止。 Từ liên quan Gần nghĩa已上 · 已不 · 已久 · 已了 · 已事 · 已决 · 已前 · 已去