竟已 jìng yǐ · cánh dĩ Hán Việt: cánh dĩ · Pinyin: jìng yǐ Tổng quan không ngờ Cấu tạo: 竟 (cánh) + 已 (dĩ)Pinyinjìng yǐHán Việtcánh dĩCấu tạo竟 + 已 · cánh + dĩ nghĩa thành phần: cánh + dĩ Nghĩa ViệtCihui không ngờMainlandTân Hoa Tự Điển 终止。Tân Hoa Tự Điển 1.终止。