竟成

cánh thành

Hán Việt: cánh thành

Tổng quan

Cuối cùng nên việc

Cấu tạo: 竟 (cánh) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuối cùng
  • Biên soạn 竟成 jìngchéng v. end up as; turn into

Eng

  • Cihui 竟成 jìngchéng v. end up as; turn into

Từ liên quan

Gần nghĩa

成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事 · 成交 · 成亲