竟旦

jìng dàn cánh đán

Hán Việt: cánh đán · Pinyin: jìng dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cánh) + (đán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 达旦;一夜到天亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.达旦;一夜到天亮。