竟是

cánh thị

Hán Việt: cánh thị

Tổng quan

cánh thị: đúng là; đúng là

新华 · Tân Hoa Đại lục

居然是。《儒林外史》第二回:「說起來,竟是一場笑話。」

Cấu tạo: 竟 (cánh) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lại là
  • VietPhrases đúng là
  • Tần suất từ cánh thị: đúng là; đúng là
  • Biên soạn 竟是 jìngshì* v.p. turn out to be

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居然是。《儒林外史》第二回:「說起來,竟是一場笑話。」

Eng

  • Cihui 竟是 jìngshì* v.p. turn out to be; Jīntiān de xiàngsheng yǎnyuán ∼ Měiguó rén. Surprisingly, today's cross-talk performers were American
  • Tần suất từ 竟是 jìngshì* v.p. turn out to be , Jīntiān de xiàngsheng yǎnyuán ∼ Měiguó rén. Surprisingly, today's cross-talk performers were American

Từ liên quan

Gần nghĩa

是也 · 是人 · 是以 · 是凡 · 是則 · 是吗 · 是否 · 是啊