竟案 jìng àn · cánh án Hán Việt: cánh án · Pinyin: jìng àn Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 案 (án)Pinyinjìng ànHán Việtcánh ánCấu tạo竟 + 案 · cánh + án nghĩa thành phần: cánh + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彻底勘查。Tân Hoa Tự Điển 1.彻底勘查。