竟爾 jìng ěr · cánh nhĩ Hán Việt: cánh nhĩ · Pinyin: jìng ěr Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 爾 (nhĩ)Pinyinjìng ěrHán Việtcánh nhĩCấu tạo竟 + 爾 · cánh + nhĩ nghĩa thành phần: cánh + nhĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 竟然。如:「你沒有經過上級准假,竟爾私自翹班!」