竟直 jìng zhí · cánh trực Hán Việt: cánh trực · Pinyin: jìng zhí Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 直 (trực)Pinyinjìng zhíHán Việtcánh trựcCấu tạo竟 + 直 · cánh + trực nghĩa thành phần: cánh + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简直;竟然。Tân Hoa Tự Điển 1.简直;竟然。