竟脱 cánh thoát Hán Việt: cánh thoát Tổng quan Cấu tạo: 竟 (cánh) + 脱 (thoát)Hán Việtcánh thoátCấu tạo竟 + 脱 · cánh + thoát nghĩa thành phần: cánh + thoát