竟自

jìng zì cánh tự

Hán Việt: cánh tự · Pinyin: jìng zì

Tổng quan

mà; lại; vậy mà。竟然。 雖然沒有人教他,他摸索了一段時間,竟自學會了。 tuy không có ai dạy, nhưng anh ấy chỉ mày mò một thời gian mà học được đấy.

Cấu tạo: (cánh) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mà; lại; vậy mà。竟然。 雖然沒有人教他,他摸索了一段時間,竟自學會了。 tuy không có ai dạy, nhưng anh ấy chỉ mày mò một thời gian mà học được đấy.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竟然虽然没有人教他,他摸索了一段时间,~学会了。

Eng

  • Cihui 竟自 jìngzì adv. 1. to one's surprise; after all 2. unexpectedly