竟至

jìng zhì cánh chí

Hán Việt: cánh chí · Pinyin: jìng zhì

Tổng quan

không ngờ; đến nỗi。竟然至於;竟然達到。 竟至如此之多。 không ngờ lại nhiều đến thế.

Cấu tạo: (cánh) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ngờ; đến nỗi。竟然至於;竟然達到。 竟至如此之多。 không ngờ lại nhiều đến thế.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竟然至于;竟然达到:~如此之多。

Eng

  • Cihui 竟至 ìngzhì v.p. 1. end up as 2. actually go so far as to