章書 zhāng shū · chương thư Hán Việt: chương thư · Pinyin: zhāng shū Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 書 (thư)Pinyinzhāng shūHán Việtchương thưCấu tạo章 + 書 · chương + thư nghĩa thành phần: chương + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.奏章。