章亥 zhāng hài · chương hợi Hán Việt: chương hợi · Pinyin: zhāng hài Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 亥 (hợi)Pinyinzhāng hàiHán Việtchương hợiCấu tạo章 + 亥 · chương + hợi nghĩa thành phần: chương + hợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大章和竖亥。古代传说中善走的人。Tân Hoa Tự Điển 1.大章和竖亥。古代传说中善走的人。