章什 zhāng shén · chương thập Hán Việt: chương thập · Pinyin: zhāng shén Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 什 (thập)Pinyinzhāng shénHán Việtchương thậpCấu tạo章 + 什 · chương + thập nghĩa thành phần: chương + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗篇;诗歌。Tân Hoa Tự Điển 1.诗篇;诗歌。