章仇 zhāng chóu · chương cừu Hán Việt: chương cừu · Pinyin: zhāng chóu Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 仇 (cừu)Pinyinzhāng chóuHán Việtchương cừuCấu tạo章 + 仇 · chương + cừu nghĩa thành phần: chương + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。