章动

chương động

Hán Việt: chương động

Tổng quan

tật lắc đầu luôn luôn, (thực vật học) sự vận động chuyển ngọn, (thiên văn học) sự chương động

新华 · Tân Hoa Đại lục

物體受到外力影響,造成「進動」中的自轉軸上下擺動的現象,稱為「章動」。

Cấu tạo: 章 (chương) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương động
  • Biên soạn 章動 hāngdòng n. <astr.> nutation

Eng

  • Cihui 章動 hāngdòng n. <astr.> nutation

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶