章動

chương động

Hán Việt: chương động

Tổng quan

tật lắc đầu luôn luôn, (thực vật học) sự vận động chuyển ngọn, (thiên văn học) sự chương động

Cấu tạo: (chương) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tật lắc đầu luôn luôn, (thực vật học) sự vận động chuyển ngọn, (thiên văn học) sự chương động

Eng

  • Cihui 章動 hāngdòng n. <astr.> nutation