章奏

zhāng zòu chương tấu

Hán Việt: chương tấu · Pinyin: zhāng zòu

Tổng quan

á thư bề tôi tâu vua. chương tấu chương tấu ☆Lá thư bề tôi tâu vua.

Cấu tạo: (chương) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á thư bề tôi tâu vua. chương tấu chương tấu ☆Lá thư bề tôi tâu vua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時人臣上呈國君的文書。《漢書.卷七四.魏相傳》:「相明易經,有師法,好觀漢故事及便宜章奏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臣僚呈报皇帝的文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.臣僚呈报皇帝的文书。

Eng

  • Cihui 章奏 hāngzòu n. memorial to the emperor