章子
chương tử
Hán Việt: chương tử · Pinyin: zhāng zi
Tổng quan
方 con dấu; dấu ấn. 刻章子 khắc con dấu 蓋章子 đóng dấu
图章:刻~, 盖~。
Nghĩa
Việt
- Cihui con dấu
- Cihui đóng dấu
- Tần suất từ con dấu , đóng dấu; 方 con dấu; dấu ấn. 刻章子 khắc con dấu 蓋章子 đóng dấu; dấu ấn
- Biên soạn 章子 zhāngzi n. <topo.> seal; stamp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 图章:刻~, 盖~。
Eng
- Cihui seal; stamp
- Tần suất từ 章子 zhāngzi n. <topo.> seal; stamp