章左 zhāng zuǒ · chương tả Hán Việt: chương tả · Pinyin: zhāng zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 左 (tả)Pinyinzhāng zuǒHán Việtchương tảCấu tạo章 + 左 · chương + tả nghĩa thành phần: chương + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指奏章终了空白处。Tân Hoa Tự Điển 1.指奏章终了空白处。