章度 zhāng dù · chương độ Hán Việt: chương độ · Pinyin: zhāng dù Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 度 (độ)Pinyinzhāng dùHán Việtchương độCấu tạo章 + 度 · chương + độ nghĩa thành phần: chương + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量;计算。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量;计算。