章徹 zhāng chè · chương triệt Hán Việt: chương triệt · Pinyin: zhāng chè Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 徹 (triệt)Pinyinzhāng chèHán Việtchương triệtCấu tạo章 + 徹 · chương + triệt nghĩa thành phần: chương + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显着;广泛流传。Tân Hoa Tự Điển 1.显着;广泛流传。