章憲 zhāng xiàn · chương hiến Hán Việt: chương hiến · Pinyin: zhāng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 憲 (hiến)Pinyinzhāng xiànHán Việtchương hiếnCấu tạo章 + 憲 · chương + hiến nghĩa thành phần: chương + hiến