章報 zhāng bào · chương báo Hán Việt: chương báo · Pinyin: zhāng bào Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 報 (báo)Pinyinzhāng bàoHán Việtchương báoCấu tạo章 + 報 · chương + báo nghĩa thành phần: chương + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 具奏章上报。Tân Hoa Tự Điển 1.具奏章上报。