章指 zhāng zhǐ · chương chỉ Hán Việt: chương chỉ · Pinyin: zhāng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 指 (chỉ)Pinyinzhāng zhǐHán Việtchương chỉCấu tạo章 + 指 · chương + chỉ nghĩa thành phần: chương + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"章旨"。诗文的主旨; 经籍注释的一种形式。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"章旨"。诗文的主旨。 2.经籍注释的一种形式。