章斌 zhāng bīn · chương bân Hán Việt: chương bân · Pinyin: zhāng bīn Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 斌 (bân)Pinyinzhāng bīnHán Việtchương bânCấu tạo章 + 斌 · chương + bân nghĩa thành phần: chương + bân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代乐舞名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐舞名。