章施 zhāng shī · chương thi Hán Việt: chương thi · Pinyin: zhāng shī Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 施 (thi)Pinyinzhāng shīHán Việtchương thiCấu tạo章 + 施 · chương + thi nghĩa thành phần: chương + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹藻饰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹藻饰。