章明

zhāng míng chương minh

Hán Việt: chương minh · Pinyin: zhāng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昭著;显扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昭著;显扬。