章月 zhāng yuè · chương nguyệt Hán Việt: chương nguyệt · Pinyin: zhāng yuè Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 月 (nguyệt)Pinyinzhāng yuèHán Việtchương nguyệtCấu tạo章 + 月 · chương + nguyệt nghĩa thành phần: chương + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代历法名词。古人以235月为章月。Tân Hoa Tự Điển 1.古代历法名词。古人以235月为章月。