章本 zhāng běn · chương bổn Hán Việt: chương bổn · Pinyin: zhāng běn Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 本 (bổn)Pinyinzhāng běnHán Việtchương bổnCấu tạo章 + 本 · chương + bổn nghĩa thành phần: chương + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根由;依据。Tân Hoa Tự Điển 1.根由;依据。