章楷 zhāng kǎi · chương giai Hán Việt: chương giai · Pinyin: zhāng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 楷 (giai)Pinyinzhāng kǎiHán Việtchương giaiCấu tạo章 + 楷 · chương + giai nghĩa thành phần: chương + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即正楷。Tân Hoa Tự Điển 1.即正楷。