章溝 zhāng gōu · chương câu Hán Việt: chương câu · Pinyin: zhāng gōu Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 溝 (câu)Pinyinzhāng gōuHán Việtchương câuCấu tạo章 + 溝 · chương + câu nghĩa thành phần: chương + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代职掌夜间巡更﹑警戒的官署名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代职掌夜间巡更﹑警戒的官署名。