章渠 zhāng qú · chương cừ Hán Việt: chương cừ · Pinyin: zhāng qú Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 渠 (cừ)Pinyinzhāng qúHán Việtchương cừCấu tạo章 + 渠 · chương + cừ nghĩa thành phần: chương + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.水鸟名。