章灼 zhāng zhuó · chương chước Hán Việt: chương chước · Pinyin: zhāng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 灼 (chước)Pinyinzhāng zhuóHán Việtchương chướcCấu tạo章 + 灼 · chương + chước nghĩa thành phần: chương + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮;光明; 明显;昭著。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮;光明。 2.明显;昭著。