章皇

zhāng huáng chương hoàng

Hán Việt: chương hoàng · Pinyin: zhāng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹彷徨; 仓皇;慌张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹彷徨。 2.仓皇;慌张。

Eng

  • Cihui 章皇 zhānghuáng v. be anxious/agitated and not know what to do