章示 zhāng shì · chương kì Hán Việt: chương kì · Pinyin: zhāng shì Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 示 (kì)Pinyinzhāng shìHán Việtchương kìCấu tạo章 + 示 · chương + kì nghĩa thành phần: chương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"章视"。